prickly heat

/'prikli'hi:t/
Học thuật
Thân thiện
prickly heat

A child has prickly heat on their back after playing outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng nổi rôm, rôm sảy: Một tình trạng da phổ biến, đặc trưng bởi các nốt mẩn đỏ nhỏ ngứa, xảy ra khi các ống dẫn mồ hôi bị tắc nghẽn, thường gặp trong thời tiết nóng ẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Babies often get prickly heat in the summer. (Trẻ sơ sinh thường bị nổi rôm vào mùa .)
    • Wearing loose, cotton clothing can help prevent prickly heat. (Mặc quần áo cotton rộng rãi có thể giúp ngăn ngừa chứng rôm sảy.)
    • The doctor recommended a powder to soothe the prickly heat. (Bác sĩ khuyên dùng phấn rôm để làm dịu chứng nổi rôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bad case of prickly heat": một trường hợp nổi rôm nặng.
    • After hiking in the jungle, he developed a bad case of prickly heat. (Sau khi đi bộ trong rừng, anh ấy bị nổi rôm rất nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat rash (n): Cách gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh thông thường, cùng chỉ chứng phát ban da do nhiệt, rôm sảy.
    • Heat rash is another name for prickly heat. (Heat rash một tên gọi khác của chứng rôm sảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Miliaria: Tên gọi khoa học của chứng rôm sảy.
  • Sweat rash: Phát ban do mồ hôi.
prickly heat

A child has prickly heat on their back after playing outside.

danh từ
  1. (y học) chứng nổi rôm (ở các xứ nóng)